suy vi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sút kém, mòn mỏi, đi xuống: Trạng thái suy giảm, yếu đi, mất dần sức mạnh, sự thịnh vượng hoặc ảnh hưởng so với trước đây. Thường dùng để mô tả sự suy tàn của một gia tộc, triều đại, tổ chức hoặc sức khỏe.
- Đang trong thời kỳ suy tàn, suy đồi: Chỉ giai đoạn cuối cùng, khi mọi thứ đang trên đà suy sụp và không còn giữ được vị thế, quyền lực hay sức sống như xưa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Vận nhà suy vi. (Vận mệnh của gia đình đang suy sụp, không còn thịnh vượng.)
- Thể lực suy vi. (Sức khỏe thể chất đang suy giảm, yếu đi.)
- Một triều đại suy vi. (Một triều đại đang trong thời kỳ suy tàn, mất quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thời kỳ suy vi": Giai đoạn suy tàn, suy sụp.
- Đế chế La Mã bước vào thời kỳ suy vi. (Đế chế La Mã bước vào giai đoạn suy tàn.)
"Vận mệnh suy vi": Số phận, vận may đang đi xuống, không còn hanh thông.
- Ông tin rằng vận mệnh của công ty đang suy vi. (Ông tin rằng vận may của công ty đang suy sụp.)
Biến thể và từ gần giống
Suy tàn (tính từ): Có nghĩa gần tương đồng, chỉ sự suy sụp, tàn lụi hoàn toàn, thường ở mức độ nặng hơn.
- Một nền văn minh suy tàn. (Một nền văn minh đã lụi tàn.)
Suy đồi (tính từ): Nhấn mạnh sự sa sút về đạo đức, tinh thần, phẩm giá.
- Lối sống suy đồi. (Lối sống sa đọa, mất phẩm giá.)
Suy yếu (tính từ): Chỉ sự yếu đi về thể chất, sức mạnh hoặc thế lực, thường ít hàm ý về sự sụp đổ hoàn toàn so với "suy vi".
- Sức khỏe suy yếu. (Sức khỏe yếu đi.)
Từ đồng nghĩa
- Sút kém: Giảm sút, kém đi.
- Mòn mỏi: Hao mòn, kiệt quệ dần.
- Tàn lụi: Lụi tàn, suy sụp hoàn toàn.
Từ trái nghĩa
- Hưng thịnh: Đang phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng.
- Cường thịnh: Rất mạnh mẽ, hùng cường và phồn vinh.
- Phát đạt: Phát triển thuận lợi, giàu có, thăng tiến.
Thành ngữ liên quan
- "Sinh, lão, bệnh, tử, thịnh, suy": Một chu kỳ tự nhiên của đời người và sự vật, trong đó "suy" là giai đoạn suy vi, đi xuống.
- "Cơ trời vần xoay, có thịnh ắt có suy": Quy luật tự nhiên, có lúc thịnh vượng ắt sẽ có lúc suy vi.
- Sút kém, mòn mỏi: Vận nhà suy vi.